講演
こうえんするNghĩa tiếng Anh
- động từ give a lecture
- động từ speak, give a speech
Chữ Hán trong từ
講
GIẢNG
On: コウ
Kun: –
lecture; club; association
17 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
演
DIỄN
On: エン
Kun: –
performance; act; play; render; stage
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗