TanroDictionary Sổ từ

講演 こうえん

GIẢNG DIỄN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bài thuyết trình, diễn thuyếtdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lecture; address; speechdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Diễn thuyết, bài thuyết trình" trước công chúng: 「講演会」 — buổi diễn thuyết; 「講演を行う」; 「基調講演」 — bài phát biểu chính. 講義 là bài giảng trong lớp.

Ví dụ

  1. 有名な作家の講演を聞きに行った。

    Tôi đi nghe buổi diễn thuyết của nhà văn nổi tiếng.

  2. 彼は環境問題について講演した。

    Ông ấy diễn thuyết về vấn đề môi trường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「講演」

講演

こうえんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ give a lecture
  2. động từ speak, give a speech

Chữ Hán trong từ

講
GIẢNG On: コウ Kun: – lecture; club; association 17 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
演
DIỄN On: エン Kun: – performance; act; play; render; stage 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗