TanroDictionary Sổ từ

講談 こうだん

GIẢNG ĐÀM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghệ thuật kể chuyện kōdan (chuyện chiến trận, báo thù)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. storytelling (of war chronicles, revenge tales, etc.) with highly dramatic delivery; storydanh từ
  2. the traditional Japanese art of storytellingdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép