Nghĩa tiếng Việt
- cảnh sát viêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- police officer; policeman; constabledanh từ
Cách dùng
"Cảnh sát viên": 「警官に呼び止められる」 — bị cảnh sát gọi lại; 「制服警官」 — cảnh sát mặc đồng phục. Khẩu ngữ: お巡りさん; chính thức: 警察官.
Ví dụ
-
道に迷ったので警官に道を聞いた。
Vì lạc đường nên tôi hỏi đường cảnh sát.
-
駅前に警官が立っている。
Có cảnh sát đứng trước nhà ga.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép