TanroDictionary Sổ từ

警官 けいかん

CẢNH QUAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh sát viêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. police officer; policeman; constabledanh từ

Cách dùng

"Cảnh sát viên": 「警官に呼び止められる」 — bị cảnh sát gọi lại; 「制服警官」 — cảnh sát mặc đồng phục. Khẩu ngữ: お巡りさん; chính thức: 警察官.

Ví dụ

  1. 道に迷ったので警官に道を聞いた。

    Vì lạc đường nên tôi hỏi đường cảnh sát.

  2. 駅前に警官が立っている。

    Có cảnh sát đứng trước nhà ga.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép