TanroDictionary Sổ từ
警

Chữ Hán 警 CẢNH

Âm On
ケイ
Âm Kun
いまし.める
Nghĩa (Anh)
admonish; commandment
Số nét
19
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 警 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 警 27 từ