TanroDictionary Sổ từ

譲与 じょうよ

NHƯỢNG DỮ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự chuyển nhượngdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. transferdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép