TanroDictionary Sổ từ
与

Chữ Hán 与 DỮ

Âm On
ヨ
Âm Kun
あた.える、あずか.る、くみ.する、ともに
Nghĩa (Anh)
bestow; participate in; give; award; impart; provide; cause; gift; godsend
Số nét
3
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 与 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 与 18 từ