譴責
けんせきするNghĩa tiếng Anh
- động từ to reprimand
Chữ Hán trong từ
譴
責
TRÁCH, TRÁI
On: セキ
Kun: せ.める
blame; condemn; censure
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗