Nghĩa tiếng Việt
- thung lũng, khe núi, hẻm vựcdanh từ
- khe ngựcdanh từ
- nơi bị bỏ lại, điểm mù, đáy (xã hội), đáy (kinh tế), khoảng trống, lúc tạm lắngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- valley; ravine; gorge; chasmdanh từ
- cleavage (of breasts)danh từ
- part or place that has been left behind; blind spot; bottom (of society); (economic) trough; gap (in activity, one's work, etc.); lull; openingdanh từ
- a low space between tall objects, such as buildingsdanh từ
- cleavage (separation between breasts)danh từ
Cách dùng
"Thung lũng; khoảng giữa, chỗ trũng": 「山の谷間」 — thung lũng giữa núi; 「ビルの谷間」 — khe giữa các tòa nhà; 「景気の谷間」 — đáy chu kỳ kinh tế. Còn có nghĩa khe ngực.
Ví dụ
-
谷間に小さな村がある。
Trong thung lũng có một ngôi làng nhỏ.
-
ビルの谷間に小さな公園がある。
Giữa các tòa nhà có một công viên nhỏ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép