TanroDictionary Sổ từ

谷間 たにま

CỐC GIAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thung lũng, khe núi, hẻm vựcdanh từ
  2. khe ngựcdanh từ
  3. nơi bị bỏ lại, điểm mù, đáy (xã hội), đáy (kinh tế), khoảng trống, lúc tạm lắngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. valley; ravine; gorge; chasmdanh từ
  2. cleavage (of breasts)danh từ
  3. part or place that has been left behind; blind spot; bottom (of society); (economic) trough; gap (in activity, one's work, etc.); lull; openingdanh từ
  4. a low space between tall objects, such as buildingsdanh từ
  5. cleavage (separation between breasts)danh từ

Cách dùng

"Thung lũng; khoảng giữa, chỗ trũng": 「山の谷間」 — thung lũng giữa núi; 「ビルの谷間」 — khe giữa các tòa nhà; 「景気の谷間」 — đáy chu kỳ kinh tế. Còn có nghĩa khe ngực.

Ví dụ

  1. 谷間に小さな村がある。

    Trong thung lũng có một ngôi làng nhỏ.

  2. ビルの谷間に小さな公園がある。

    Giữa các tòa nhà có một công viên nhỏ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép