TanroDictionary Sổ từ
谷

Chữ Hán 谷 CỐC, LỘC, DỤC

Âm On
コク
Âm Kun
たに、きわ.まる
Nghĩa (Anh)
valley
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 谷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 谷 9 từ