Trang chủChữ Hán N3 – N2谷 谷 Chữ Hán 谷 CỐC, LỘC, DỤC Âm Onコク Âm Kunたに、きわ.まる Nghĩa (Anh)valley Số nét7 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 2 Tra các từ có chữ 谷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 谷 9 từ 谷たにthung lũng, khe núi, hẻm núi 曼谷バンコクBangkok 渋谷しぶやShibuya 渓谷けいこくthung lũng, hẻm núi có suối 谷川たにがわsuối trong thung lũng 谷間たにまthung lũng, khe núi, hẻm vực 峡谷きょうこくhẻm núi, khe núi 谷地やちđầm lầy, đất lầy 谷底たにぞこđáy thung lũng, đáy vực ← 議 NGHỊ 豊 LỄ, PHONG →