TanroDictionary Sổ từ

貝殼 かいがら

BỐI XÁC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. Kyūjitai form of 貝殻: shell; seashelldanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép