Nghĩa tiếng Việt
- ví tiền; bópdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wallet; purse; coin purse; billfold; pocketbookdanh từ
- a container for one's money: a wallet, a coin purse, a billfold, a pocketbookdanh từ
Cách dùng
"Ví tiền": 「財布を落とす」 — đánh rơi ví; 「財布の紐を締める」 — thắt hầu bao; 「財布を握る」 — nắm quyền chi tiêu.
Ví dụ
-
駅で財布を落としてしまった。
Tôi lỡ đánh rơi ví ở ga.
-
うちは妻が財布を握っている。
Nhà tôi vợ nắm hầu bao.
-
私は財布をなくしました。
I lost my wallet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép