TanroDictionary Sổ từ

財布 さいふ

TÀI BỐ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ví tiền; bópdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wallet; purse; coin purse; billfold; pocketbookdanh từ
  2. a container for one's money: a wallet, a coin purse, a billfold, a pocketbookdanh từ

Cách dùng

"Ví tiền": 「財布を落とす」 — đánh rơi ví; 「財布の紐を締める」 — thắt hầu bao; 「財布を握る」 — nắm quyền chi tiêu.

Ví dụ

  1. 駅で財布を落としてしまった。

    Tôi lỡ đánh rơi ví ở ga.

  2. うちは妻が財布を握っている。

    Nhà tôi vợ nắm hầu bao.

  3. 私は財布をなくしました。

    I lost my wallet.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép