TanroDictionary Sổ từ
財

Chữ Hán 財 TÀI

Âm On
ザイ、サイ、ゾク
Âm Kun
たから
Nghĩa (Anh)
property; money; wealth; assets
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 財 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 財 26 từ