TanroDictionary Sổ từ

貢茶 ゴンチャ

CỐNG TRÀ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. Gong Cha (Taiwanese bubble tea chain)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép