TanroDictionary Sổ từ

貧 ひん

BẦN

Nhật
0

貧 (ひん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự nghèo khó; (cổ) sự thiếu hụt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự nghèo khódanh từ
  2. (cổ) sự thiếu hụtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. poverty; penury; want; needdanh từJMdict
  2. insufficiency; shortage; deficiencydanh từJMdict
  3. povertychữ HánWiktionary

Cách dùng

"Nghèo" (từ Hán, văn viết): 「貧に窮する」 — lâm vào cảnh cùng quẫn; 「清貧」 — nghèo mà thanh cao. Ít đứng một mình, chủ yếu gặp trong thành ngữ hoặc từ ghép như 貧困, 貧乏.

Ví dụ

  1. 彼は貧に耐えて学問を続けた。

    Anh ấy chịu đựng cảnh nghèo để tiếp tục học hành.

  2. 貧すれば鈍する。

    Nghèo thì trí cũng mụ đi.