Nghĩa tiếng Việt
- sự nghèo khódanh từ
- (cổ) sự thiếu hụtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- poverty; penury; want; needdanh từJMdict
- insufficiency; shortage; deficiencydanh từJMdict
- povertychữ HánWiktionary
Cách dùng
"Nghèo" (từ Hán, văn viết): 「貧に窮する」 — lâm vào cảnh cùng quẫn; 「清貧」 — nghèo mà thanh cao. Ít đứng một mình, chủ yếu gặp trong thành ngữ hoặc từ ghép như 貧困, 貧乏.
Ví dụ
-
彼は貧に耐えて学問を続けた。
Anh ấy chịu đựng cảnh nghèo để tiếp tục học hành.
-
貧すれば鈍する。
Nghèo thì trí cũng mụ đi.