TanroDictionary Sổ từ

富 とみ

PHÚ

Nhật Thông dụng
0

富 (とみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự giàu có, của cải; tài nguyên; xổ số.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự giàu có, của cảidanh từ
  2. tài nguyêndanh từ
  3. xổ sốdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. riches; wealth; fortunedanh từJMdict
  2. resourcesdanh từJMdict
  3. lotterydanh từJMdict
  4. wealthchữ HánWiktionary
  5. enrichchữ HánWiktionary
  6. abundantchữ HánWiktionary
  7. wealth; fortunedanh từWiktionary

Cách dùng

"Sự giàu có, của cải": 「富を築く」 — gây dựng của cải; 「富を得る」 — có được sự giàu có; 「富の分配」 — phân phối của cải. Văn viết, trang trọng. Nghĩa "tài nguyên": 「海の富」 — tài nguyên biển. Tính từ liên quan: 豊富 (phong phú), 富む (giàu).

Ví dụ

  1. 彼は一代で巨万の富を築いた。

    Ông ấy đã gây dựng khối tài sản khổng lồ chỉ trong một đời.

  2. 富の格差が社会問題になっている。

    Chênh lệch giàu nghèo đang trở thành vấn đề xã hội.