Nghĩa tiếng Việt
- sự giàu có, của cảidanh từ
- tài nguyêndanh từ
- xổ sốdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- riches; wealth; fortunedanh từJMdict
- resourcesdanh từJMdict
- lotterydanh từJMdict
- wealthchữ HánWiktionary
- enrichchữ HánWiktionary
- abundantchữ HánWiktionary
- wealth; fortunedanh từWiktionary
Cách dùng
"Sự giàu có, của cải": 「富を築く」 — gây dựng của cải; 「富を得る」 — có được sự giàu có; 「富の分配」 — phân phối của cải. Văn viết, trang trọng. Nghĩa "tài nguyên": 「海の富」 — tài nguyên biển. Tính từ liên quan: 豊富 (phong phú), 富む (giàu).
Ví dụ
-
彼は一代で巨万の富を築いた。
Ông ấy đã gây dựng khối tài sản khổng lồ chỉ trong một đời.
-
富の格差が社会問題になっている。
Chênh lệch giàu nghèo đang trở thành vấn đề xã hội.