Nghĩa tiếng Việt
- (khẩu ngữ) ngực lépdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tiny breastsdanh từ
- small breasts; flat chestdanh từ
- someone who is flat-chesteddanh từ
Cách dùng
"Ngực lép" (khẩu ngữ, tiếng lóng; dễ gây khiếm nhã): dùng trong mạng, manga. Đối lập 巨乳. Tránh dùng để nói về người khác.
Ví dụ
-
彼女は貧乳を気にしている。
Cô ấy để ý chuyện mình ngực lép.
-
貧乳向けの下着が売られている。
Có bán đồ lót dành cho người ngực nhỏ.
-
貧乳は正義。
Flat is justice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép