Nghĩa tiếng Việt
- xuyên qua, đâm thủngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- chảy qua, chạy xuyên (sông qua thành phố)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- kiên định, giữ vững (quan điểm, nguyên tắc), theo đuổi đến cùngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to go through; to pierce; to penetrateđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to run through (e.g. a river through a city); to pass throughđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to stick to (opinion, principles, etc.); to carry out; to persist with; to keep (e.g. faith); to maintain (e.g. independence)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- pierce, go throughđộng từ
- stick to a beliefđộng từ
Cách dùng
"Xuyên qua" và "kiên định, theo đuổi đến cùng": 「弾が壁を貫く」 — viên đạn xuyên qua tường; 「川が町を貫く」 — sông chảy xuyên thành phố; 「信念を貫く」 — giữ vững niềm tin; 「独身を貫く」 — sống độc thân đến cùng.
Ví dụ
-
彼は最後まで自分の信念を貫いた。
Anh ấy giữ vững niềm tin của mình đến cùng.
-
川が町の中心を貫いて流れている。
Con sông chảy xuyên qua trung tâm thành phố.
-
弾丸が壁を貫いた
The bullet went through the wall
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép