TanroDictionary Sổ từ

貫く つらぬく

QUÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuyên qua, đâm thủngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. chảy qua, chạy xuyên (sông qua thành phố)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. kiên định, giữ vững (quan điểm, nguyên tắc), theo đuổi đến cùngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to go through; to pierce; to penetrateđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to run through (e.g. a river through a city); to pass throughđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to stick to (opinion, principles, etc.); to carry out; to persist with; to keep (e.g. faith); to maintain (e.g. independence)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. pierce, go throughđộng từ
  5. stick to a beliefđộng từ

Cách dùng

"Xuyên qua" và "kiên định, theo đuổi đến cùng": 「弾が壁を貫く」 — viên đạn xuyên qua tường; 「川が町を貫く」 — sông chảy xuyên thành phố; 「信念を貫く」 — giữ vững niềm tin; 「独身を貫く」 — sống độc thân đến cùng.

Ví dụ

  1. 彼は最後まで自分の信念を貫いた。

    Anh ấy giữ vững niềm tin của mình đến cùng.

  2. 川が町の中心を貫いて流れている。

    Con sông chảy xuyên qua trung tâm thành phố.

  3. 弾丸が壁を貫いた

    The bullet went through the wall

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép