TanroDictionary Sổ từ

貫乳 かんにゅう

QUÁN NHŨ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. crazing (in ceramic glaze); crackledanh từ
  2. crazing (fine cracks in glaze)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép