Nghĩa tiếng Việt
- trách nhiệm, nghĩa vụdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- duty; obligationdanh từ
- responsibility, duty, obligationdanh từ
Cách dùng
"Trách nhiệm, nghĩa vụ" (phải thực hiện) — trang trọng: 「責務を果たす」 — hoàn thành trách nhiệm; 「国の責務」 — trách nhiệm của nhà nước. Nặng hơn 責任, gần 義務.
Ví dụ
-
国民の安全を守るのは政府の責務だ。
Bảo vệ an toàn của người dân là trách nhiệm của chính phủ.
-
彼は最後まで自分の責務を果たした。
Anh ấy đã hoàn thành trách nhiệm của mình đến cùng.
-
税金は社会人の責務です。
Paying taxes is the responsibility of a citizen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép