TanroDictionary Sổ từ

責務 せきむ

TRÁCH VỤ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trách nhiệm, nghĩa vụdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. duty; obligationdanh từ
  2. responsibility, duty, obligationdanh từ

Cách dùng

"Trách nhiệm, nghĩa vụ" (phải thực hiện) — trang trọng: 「責務を果たす」 — hoàn thành trách nhiệm; 「国の責務」 — trách nhiệm của nhà nước. Nặng hơn 責任, gần 義務.

Ví dụ

  1. 国民の安全を守るのは政府の責務だ。

    Bảo vệ an toàn của người dân là trách nhiệm của chính phủ.

  2. 彼は最後まで自分の責務を果たした。

    Anh ấy đã hoàn thành trách nhiệm của mình đến cùng.

  3. 税金は社会人の責務です。

    Paying taxes is the responsibility of a citizen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép