TanroDictionary Sổ từ

貯留 ちょりゅう

TRỮ LƯU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. accumulation (e.g. of water); retention; storage; collection; sequestration (e.g. of carbon dioxide)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép