Nghĩa tiếng Anh
- accumulation (e.g. of water); retention; storage; collection; sequestration (e.g. of carbon dioxide)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TRỮ LƯU
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép