TanroDictionary Sổ từ
貯

Chữ Hán 貯 TRỮ

Âm On
チョ
Âm Kun
た.める、たくわ.える
Nghĩa (Anh)
savings; store; lay in; keep; wear mustache
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 貯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 貯 9 từ