貯蔵
ちょぞうするNghĩa tiếng Anh
- động từ store
Ví dụ
- 野菜や果実を貯蔵する場合when storing items like fruit or vegetables
Chữ Hán trong từ
貯
TRỮ
On: チョ
Kun: た.める、たくわ.える
savings; store; lay in; keep; wear mustache
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
蔵
TÀNG, TẠNG
On: ゾウ、ソウ
Kun: くら、おさ.める、かく.れる
storehouse; hide; own; have; possess
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗