TanroDictionary Sổ từ

貴人 きじん

QUÝ NHÂN

Nhật
0

貴人 (きじん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: quý tộc, người có địa vị cao.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quý tộc, người có địa vị caodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. aristocrat; nobleman; dignitary; person of high rankdanh từJMdict
  2. synonym of 貴人 (atebito, “aristocrat”)danh từWiktionary

Cách dùng

"Quý nhân, người có địa vị cao": 「貴人の前で」 — trước mặt quý nhân. Văn cổ, lịch sử; phong thủy cũng dùng (quý nhân phù trợ).

Ví dụ

  1. 昔、貴人は牛車に乗って移動した。

    Ngày xưa quý nhân đi lại bằng xe bò.

  2. 貴人の前では顔を上げてはいけなかった。

    Trước mặt quý nhân thì không được ngẩng mặt.

Cách đọc khác của 「貴人」

貴人

あてびと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a superior Wiktionary
  2. danh từ an aristocrat; a noble Wiktionary

Chữ Hán trong từ

貴
QUÝ On: キ Kun: たっと.い、とうと.い、たっと.ぶ、とうと.ぶ precious; value; prize; esteem; honor 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗