Nghĩa tiếng Việt
- quý tộc, người có địa vị caodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- aristocrat; nobleman; dignitary; person of high rankdanh từJMdict
- synonym of 貴人 (atebito, “aristocrat”)danh từWiktionary
Cách dùng
"Quý nhân, người có địa vị cao": 「貴人の前で」 — trước mặt quý nhân. Văn cổ, lịch sử; phong thủy cũng dùng (quý nhân phù trợ).
Ví dụ
-
昔、貴人は牛車に乗って移動した。
Ngày xưa quý nhân đi lại bằng xe bò.
-
貴人の前では顔を上げてはいけなかった。
Trước mặt quý nhân thì không được ngẩng mặt.
Cách đọc khác của 「貴人」
貴人
あてびと
Nhật
Ít dùng Hán Việt: QUÝ NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a superior
Wiktionary
-
danh từ an aristocrat; a noble
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
貴
QUÝ
On: キ
Kun: たっと.い、とうと.い、たっと.ぶ、とうと.ぶ
precious; value; prize; esteem; honor
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗