Nghĩa tiếng Việt
- sự cho mượn, cho vaydanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- lending; loaningdanh từ · động từ する
Cách dùng
"Sự cho mượn, cho vay": 「貸出中」 — đang cho mượn (sách); 「貸出期間」 — thời hạn mượn; 「本の貸出」 — cho mượn sách. Hay gặp ở thư viện, ngân hàng. Còn viết 貸し出し.
Ví dụ
-
この本は今貸出中です。
Cuốn sách này hiện đang có người mượn.
-
貸出期間は二週間です。
Thời hạn mượn là hai tuần.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép