TanroDictionary Sổ từ

貸出 かしだし

THẢI XUẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự cho mượn, cho vaydanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. lending; loaningdanh từ · động từ する

Cách dùng

"Sự cho mượn, cho vay": 「貸出中」 — đang cho mượn (sách); 「貸出期間」 — thời hạn mượn; 「本の貸出」 — cho mượn sách. Hay gặp ở thư viện, ngân hàng. Còn viết 貸し出し.

Ví dụ

  1. この本は今貸出中です。

    Cuốn sách này hiện đang có người mượn.

  2. 貸出期間は二週間です。

    Thời hạn mượn là hai tuần.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép