TanroDictionary Sổ từ
貸

Chữ Hán 貸 THẢI, THẮC

Âm On
タイ
Âm Kun
か.す、か.し-、かし-
Nghĩa (Anh)
lend
Số nét
12
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 貸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 貸 21 từ