TanroDictionary Sổ từ

貸本 かしほん

THẢI BẢN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sách cho thuêdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. books for loandanh từ

Cách dùng

"Sách cho thuê": 「貸本屋」 — tiệm cho thuê sách (phổ biến thời Showa). Nay ít gặp, thay bằng レンタルコミック.

Ví dụ

  1. 子どもの頃、よく貸本屋で漫画を借りた。

    Hồi nhỏ tôi hay thuê truyện tranh ở tiệm cho thuê sách.

  2. 貸本の文化は今ではほとんど見られない。

    Văn hóa sách cho thuê giờ hầu như không còn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép