Nghĩa tiếng Việt
- khoản chidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- item of expendituredanh từ
Cách dùng
"Khoản chi, hạng mục chi phí": 「費目別に集計する」 — tổng hợp theo khoản chi; 「家計の費目」. Kế toán, hành chính.
Ví dụ
-
支出を費目ごとに分けて記録する。
Ghi chép chi tiêu theo từng khoản.
-
交通費という費目で処理した。
Đã xử lý dưới khoản chi phí đi lại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép