Nghĩa tiếng Việt
- vốn, quỹdanh từ
- tư liệu, cơ sởdanh từ
- tư chất, phẩm chấtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- funds; capitaldanh từJMdict
- material; basisdanh từJMdict
- character; qualities; dispositiondanh từJMdict
- fund; capitalchữ HánWiktionary
- property; resourceschữ HánWiktionary
- materialchữ HánWiktionary
- propertydanh từWiktionary
- talent, giftdanh từWiktionary
Cách dùng
"Vốn; tư chất" (し): 「〜の資とする」 — dùng làm tư liệu cho ~; 「資金」, 「資料」, 「資格」; 「天賦の資」 — tư chất bẩm sinh.
Ví dụ
-
この経験を今後の資としたい。
Tôi muốn lấy kinh nghiệm này làm hành trang.
-
資金が足りない。
Thiếu vốn.