TanroDictionary Sổ từ

資 し

TƯ

Nhật
0

資 (し) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: vốn, quỹ; tư liệu, cơ sở; tư chất, phẩm chất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vốn, quỹdanh từ
  2. tư liệu, cơ sởdanh từ
  3. tư chất, phẩm chấtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. funds; capitaldanh từJMdict
  2. material; basisdanh từJMdict
  3. character; qualities; dispositiondanh từJMdict
  4. fund; capitalchữ HánWiktionary
  5. property; resourceschữ HánWiktionary
  6. materialchữ HánWiktionary
  7. propertydanh từWiktionary
  8. talent, giftdanh từWiktionary

Cách dùng

"Vốn; tư chất" (し): 「〜の資とする」 — dùng làm tư liệu cho ~; 「資金」, 「資料」, 「資格」; 「天賦の資」 — tư chất bẩm sinh.

Ví dụ

  1. この経験を今後の資としたい。

    Tôi muốn lấy kinh nghiệm này làm hành trang.

  2. 資金が足りない。

    Thiếu vốn.