TanroDictionary Sổ từ
資

Chữ Hán 資 TƯ

Âm On
シ
Nghĩa (Anh)
assets; resources; capital; funds; data; be conducive to; contribute to
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 資 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 資 35 từ