TanroDictionary Sổ từ

資産 しさん

TƯ SẢN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài sản; của cảidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. property; fortune; means; assetsdanh từ
  2. property (something owned), assetsdanh từ

Cách dùng

"Tài sản" (tiền, đất, cổ phiếu): 「資産家」 — người giàu có; 「資産運用」 — đầu tư, quản lý tài sản; 「資産価値」 — giá trị tài sản. Nghĩa bóng: 「人材は会社の資産」 — nhân lực là tài sản của công ty.

Ví dụ

  1. 彼は多くの資産を持っている。

    Ông ấy có nhiều tài sản.

  2. 社員こそ会社の一番の資産だ。

    Chính nhân viên là tài sản quý nhất của công ty.

  3. 不動産等の大切な資産をお持ちの方々

    those who hold valuable assets such as real estate

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép