Nghĩa tiếng Việt
- tài sản; của cảidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- property; fortune; means; assetsdanh từ
- property (something owned), assetsdanh từ
Cách dùng
"Tài sản" (tiền, đất, cổ phiếu): 「資産家」 — người giàu có; 「資産運用」 — đầu tư, quản lý tài sản; 「資産価値」 — giá trị tài sản. Nghĩa bóng: 「人材は会社の資産」 — nhân lực là tài sản của công ty.
Ví dụ
-
彼は多くの資産を持っている。
Ông ấy có nhiều tài sản.
-
社員こそ会社の一番の資産だ。
Chính nhân viên là tài sản quý nhất của công ty.
-
不動産等の大切な資産をお持ちの方々
those who hold valuable assets such as real estate
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép