Nghĩa tiếng Việt
- tài lực, nguồn lực, của cảidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- means; resources; wealthdanh từ
Cách dùng
"Tài lực, khả năng tài chính": 「資力がある」 — có tiềm lực tài chính; 「資力に乏しい」. Văn viết, pháp lý.
Ví dụ
-
彼には事業を始める資力がない。
Anh ấy không có tiềm lực tài chính để khởi nghiệp.
-
資力に応じて税金を負担する。
Chịu thuế tùy theo khả năng tài chính.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép