TanroDictionary Sổ từ

資力 しりょく

TƯ LỰC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài lực, nguồn lực, của cảidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. means; resources; wealthdanh từ

Cách dùng

"Tài lực, khả năng tài chính": 「資力がある」 — có tiềm lực tài chính; 「資力に乏しい」. Văn viết, pháp lý.

Ví dụ

  1. 彼には事業を始める資力がない。

    Anh ấy không có tiềm lực tài chính để khởi nghiệp.

  2. 資力に応じて税金を負担する。

    Chịu thuế tùy theo khả năng tài chính.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép