Nghĩa tiếng Việt
- giải thưởng, phần thưởngdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- prize; awarddanh từ · hậu tốJMdict
- prizedanh từWiktionary
- prize, awardhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Giải thưởng" (しょう): 「賞を取る」 — đoạt giải; 「賞をもらう」 — nhận giải; 「ノーベル賞」 — giải Nobel; 「賞金」 — tiền thưởng. Phân biệt với 賞品 (phần thưởng hiện vật).
Ví dụ
-
彼女の作品がコンクールで賞を取った。
Tác phẩm của cô ấy đoạt giải ở cuộc thi.
-
その映画は多くの賞を受賞した。
Bộ phim đó đã nhận nhiều giải thưởng.