罰
ばつNghĩa tiếng Việt
- danh từ · hậu tố hình phạt, sự trừng phạt
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · hậu tố punishment; penalty JMdict
- danh từ a punishment; a penalty Wiktionary
Cách dùng
"Hình phạt" (đọc ばつ): 「罰を受ける」 — chịu phạt; 「罰を与える」 — phạt; 「罰ゲーム」 — trò phạt (người thua). Trang trọng hơn: 処罰, 刑罰. Đối lập 賞 (thưởng): 「賞罰」.
Ví dụ
- ルールを破った者は罰を受ける。Ai vi phạm luật sẽ bị phạt.
- 負けた人は罰ゲームで歌を歌う。Người thua phải hát như một hình phạt.
Chữ Hán trong từ
罰
PHẠT
On: バツ、バチ、ハツ
Kun: ばっ.する
penalty; punishment
14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗