Nghĩa tiếng Việt
- người mẹ hiềndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wise motherdanh từ
Cách dùng
"Người mẹ hiền, mẹ khôn ngoan": chủ yếu trong 「良妻賢母」 — vợ hiền mẹ đảm (lí tưởng phụ nữ truyền thống, nay hay bị phê phán).
Ví dụ
-
昔の女子教育は良妻賢母を目指していた。
Giáo dục nữ giới ngày xưa hướng đến hình mẫu vợ hiền mẹ đảm.
-
彼女は賢母として知られている。
Bà ấy được biết đến như một người mẹ khôn ngoan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép