TanroDictionary Sổ từ

賢母 けんぼ

HIỀN MẪU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người mẹ hiềndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wise motherdanh từ

Cách dùng

"Người mẹ hiền, mẹ khôn ngoan": chủ yếu trong 「良妻賢母」 — vợ hiền mẹ đảm (lí tưởng phụ nữ truyền thống, nay hay bị phê phán).

Ví dụ

  1. 昔の女子教育は良妻賢母を目指していた。

    Giáo dục nữ giới ngày xưa hướng đến hình mẫu vợ hiền mẹ đảm.

  2. 彼女は賢母として知られている。

    Bà ấy được biết đến như một người mẹ khôn ngoan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép