TanroDictionary Sổ từ
賢

Chữ Hán 賢 HIỀN

Âm On
ケン
Âm Kun
かしこ.い
Nghĩa (Anh)
intelligent; wise; wisdom; cleverness
Số nét
16
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 賢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 賢 9 từ