TanroDictionary Sổ từ

購買 こうばい

CẤU MÃI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự mua (vd: sức mua)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. căng-tin, cửa hàng trong trườngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. procurement; purchase; buyingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. school store; co-op; school canteen; tuck shopdanh từ
  3. purchasingdanh từ
  4. school food shopdanh từ

Cách dùng

"Mua" (kinh tế): 「購買力」 — sức mua; 「購買意欲」 — mong muốn mua. Ở trường học, 「購買」 = căng-tin bán đồ dùng/bánh mì.

Ví dụ

  1. 物価上昇で消費者の購買力が落ちている。

    Do giá cả tăng, sức mua của người tiêu dùng đang giảm.

  2. 昼休みに購買でパンを買った。

    Giờ nghỉ trưa tôi mua bánh mì ở căng-tin.

  3. 購買でパンを買う

    to buy a bun at the school food shop

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「購買」

購買

こうばいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to purchase

Chữ Hán trong từ

購
CẤU On: コウ Kun: – subscription; buy 17 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
買
MÃI On: バイ Kun: か.う buy 12 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗