購買
こうばいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to purchase
Chữ Hán trong từ
購
買
CẤU MÃI
"Mua" (kinh tế): 「購買力」 — sức mua; 「購買意欲」 — mong muốn mua. Ở trường học, 「購買」 = căng-tin bán đồ dùng/bánh mì.
物価上昇で消費者の購買力が落ちている。
Do giá cả tăng, sức mua của người tiêu dùng đang giảm.
昼休みに購買でパンを買った。
Giờ nghỉ trưa tôi mua bánh mì ở căng-tin.
購買でパンを買う
to buy a bun at the school food shop
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép