TanroDictionary Sổ từ

赤軍 せきぐん

XÍCH QUÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hồng quân (Liên Xô, 1918-1946)danh từ
  2. (viết tắt) Hồng quân Nhật Bảndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Red Army (Soviet Union, 1918-1946); Workers' and Peasants' Red Armydanh từ
  2. Japanese Red Army; JRAdanh từ
  3. the Red Armytên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép