起伏
きふくするNghĩa tiếng Anh
- động từ rise and fall
Chữ Hán trong từ
起
KHỞI
On: キ
Kun: お.きる、お.こる、お.こす、おこ.す、た.つ
rouse; wake up; get up
10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
伏
PHỤC
On: フク
Kun: ふ.せる、ふ.す
prostrated; bend down; bow; cover; lay (pipes)
6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗