TanroDictionary Sổ từ
起

Chữ Hán 起 KHỞI

Âm On
キ
Âm Kun
お.きる、お.こる、お.こす、おこ.す、た.つ
Nghĩa (Anh)
rouse; wake up; get up
Số nét
10
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 起 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 起 40 từ