Nghĩa tiếng Việt
- siêu (tiền tố)tiền tố
- cực kỳ, siêu, quá (khẩu ngữ)tiền tố · trạng từ
- chắc chắn rồi, đương nhiên (khẩu ngữ)trạng từ
- hơn, vượt quáhậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- super-; ultra-; hyper-; extremetiền tốJMdict
- extremely; really; totally; absolutelytiền tố · trạng từJMdict
- of course; definitely; absolutely; for sure; totallytrạng từJMdict
- over; more than; exceedinghậu tốJMdict
- extra-; hyper-; mega-; meta-; para-; super-; trans-; ultra-tiền tốWiktionary
- super; verytiền tốWiktionary
Cách dùng
"Siêu, vượt quá": tiền tố 「超高速」 — siêu tốc, 「超大国」 — siêu cường. Khẩu ngữ giới trẻ: 「超おいしい」 — ngon cực. Hậu tố: 「1万人超」 — hơn 1 vạn người. Dạng 超 + tính từ là thân mật, tránh trong văn trang trọng.
Ví dụ
-
このケーキ、超おいしい!
Cái bánh này ngon cực!
-
参加者は千人超に上った。
Số người tham gia lên tới hơn một nghìn.
-
超音波
ultrasound
-
超好き
intensely liked
-
超キモい
super disgusting