TanroDictionary Sổ từ
超

Chữ Hán 超 SIÊU

Âm On
チョウ
Âm Kun
こ.える、こ.す
Nghĩa (Anh)
transcend; super-; ultra-
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 超 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 超 16 từ