Nghĩa tiếng Việt
- lề đườngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- shoulder (of a road); bermdanh từ
- shoulder of a road (part of a road where drivers may stop in an emergency)danh từ
Cách dùng
"Lề đường" (phần mép đường xe chạy): 「路肩に停車する」 — dừng xe ở lề đường; 「路肩注意」 — biển chú ý lề đường (yếu).
Ví dụ
-
車を路肩に止めて地図を確認した。
Tôi dừng xe ở lề đường để xem bản đồ.
-
大雨で路肩が崩れた。
Lề đường bị sụt do mưa lớn.
-
車を路肩に寄せる
to pull over at the side of the road
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép