TanroDictionary Sổ từ

路肩 ろかた

LỘ KIÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lề đườngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shoulder (of a road); bermdanh từ
  2. shoulder of a road (part of a road where drivers may stop in an emergency)danh từ

Cách dùng

"Lề đường" (phần mép đường xe chạy): 「路肩に停車する」 — dừng xe ở lề đường; 「路肩注意」 — biển chú ý lề đường (yếu).

Ví dụ

  1. 車を路肩に止めて地図を確認した。

    Tôi dừng xe ở lề đường để xem bản đồ.

  2. 大雨で路肩が崩れた。

    Lề đường bị sụt do mưa lớn.

  3. 車を路肩に寄せる

    to pull over at the side of the road

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép