TanroDictionary Sổ từ

蹴球 しゅうきゅう

XÚC CẦU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hiếm) bóng đá.danh từ
  2. (hiếm) bóng bầu dục Mỹ.danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. football (soccer, rugby, American football, etc.; esp. soccer)danh từ
  2. (UK) football, (US) soccerdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép