TanroDictionary Sổ từ

身辺 しんぺん

THÂN BIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản thân, xung quanh mìnhdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one's person; around one's persondanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Bản thân và xung quanh mình": 「身辺整理」 — thu dọn đồ đạc, việc riêng; 「身辺警護」 — bảo vệ an ninh cá nhân; 「身辺調査」 — điều tra lý lịch.

Ví dụ

  1. 退職前に身辺整理をした。

    Trước khi nghỉ việc tôi đã thu dọn đồ đạc cá nhân.

  2. 大臣の身辺警護が強化された。

    Việc bảo vệ an ninh cho bộ trưởng được tăng cường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép