Nghĩa tiếng Việt
- bản thân, xung quanh mìnhdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- one's person; around one's persondanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Bản thân và xung quanh mình": 「身辺整理」 — thu dọn đồ đạc, việc riêng; 「身辺警護」 — bảo vệ an ninh cá nhân; 「身辺調査」 — điều tra lý lịch.
Ví dụ
-
退職前に身辺整理をした。
Trước khi nghỉ việc tôi đã thu dọn đồ đạc cá nhân.
-
大臣の身辺警護が強化された。
Việc bảo vệ an ninh cho bộ trưởng được tăng cường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép