Nghĩa tiếng Việt
- gần gũi, quen thuộctính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- near oneself; close to one; familiartính từ な · danh từ
- neartính từ い
- nearnessdanh từ
- familiaritydanh từ
Cách dùng
"Gần gũi, quen thuộc (ở quanh mình)": 「身近な問題」 — vấn đề gần gũi; 「身近な人」 — người thân cận; 「身近に感じる」 — cảm thấy gần gũi. Tính từ đuôi な.
Ví dụ
-
環境問題を身近なところから考えよう。
Hãy nghĩ về vấn đề môi trường từ những điều gần gũi.
-
SNSで有名人を身近に感じる。
Qua mạng xã hội, tôi cảm thấy người nổi tiếng gần gũi hơn.
-
身近な存在
a familiar presence
-
身近にある歴史
history in the world around you
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép