TanroDictionary Sổ từ

身近 みぢか

THÂN CẬN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gần gũi, quen thuộctính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. near oneself; close to one; familiartính từ な · danh từ
  2. neartính từ い
  3. nearnessdanh từ
  4. familiaritydanh từ

Cách dùng

"Gần gũi, quen thuộc (ở quanh mình)": 「身近な問題」 — vấn đề gần gũi; 「身近な人」 — người thân cận; 「身近に感じる」 — cảm thấy gần gũi. Tính từ đuôi な.

Ví dụ

  1. 環境問題を身近なところから考えよう。

    Hãy nghĩ về vấn đề môi trường từ những điều gần gũi.

  2. SNSで有名人を身近に感じる。

    Qua mạng xã hội, tôi cảm thấy người nổi tiếng gần gũi hơn.

  3. 身近な存在

    a familiar presence

  4. 身近にある歴史

    history in the world around you

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép