TanroDictionary Sổ từ
近

Chữ Hán 近 CẬN, CẤN, KÝ

Âm On
キン、コン
Âm Kun
ちか.い
Nghĩa (Anh)
near; early; akin; tantamount
Số nét
7
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 近 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 近 40 từ