TanroDictionary Sổ từ

躯幹 くかん

KHU CÁN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. body; trunk; torso; physiquedanh từ · trợ từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép