TanroDictionary Sổ từ

車軸 しゃじく

XA TRỤC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trục xedanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. axledanh từ
  2. axle, axletreedanh từ
  3. a very heavy rain, cats and dogs (from the idea of raindrops as big around as a cart's axle)danh từ
  4. short for 車軸草 (shajikusō, “clover”)danh từ

Cách dùng

"Trục xe": 「車軸が折れる」 — gãy trục xe. Thành ngữ: 「車軸を流すような雨」 — mưa như trút.

Ví dụ

  1. 事故で車軸が曲がった。

    Trục xe bị cong do tai nạn.

  2. 車軸を流すような大雨が降った。

    Mưa như trút nước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「車軸」

車軸

しゃじくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to rain very heavily, to rain cats and dogs (from the idea of raindrops as big around as a cart's axle)

Chữ Hán trong từ

車
XA On: シャ Kun: くるま car 7 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
軸
TRỤC On: ジク Kun: – axis; pivot; stem; stalk; counter for book scrolls 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗