TanroDictionary Sổ từ

軌 き

QUỸ

Nhật
0

軌 (き) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: vết bánh xe; khoảng cách giữa hai bánh, khổ đường ray.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vết bánh xedanh từ
  2. khoảng cách giữa hai bánh, khổ đường raydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rut; wheel trackdanh từJMdict
  2. distance between two wheels; gaugedanh từJMdict
  3. rut, wheel, track, model, way of doingchữ HánWiktionary