Nghĩa tiếng Việt
- vết bánh xedanh từ
- khoảng cách giữa hai bánh, khổ đường raydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rut; wheel trackdanh từJMdict
- distance between two wheels; gaugedanh từJMdict
- rut, wheel, track, model, way of doingchữ HánWiktionary
QUỸ
軌 (き) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: vết bánh xe; khoảng cách giữa hai bánh, khổ đường ray.