Nghĩa tiếng Việt
- quân nhân, binh sĩdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- serviceman; servicewoman; soldier; member of the armed forces; military personneldanh từ
- a person related to the armed force (a serviceman, a soldier, an officer etc.)danh từ
Cách dùng
"Quân nhân": 「職業軍人」 — quân nhân chuyên nghiệp; 「元軍人」 — cựu quân nhân. Đối lập 民間人 (dân thường). Từ chung; 兵士 nhấn binh lính cấp thấp.
Ví dụ
-
彼の父は軍人だった。
Cha anh ấy là quân nhân.
-
元軍人が戦争体験を語った。
Một cựu quân nhân đã kể lại trải nghiệm chiến tranh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép